25 KPI phổ biến cho báo cáo dashboard tài chính

KPI tài chính (Key Performance Indicator) là một giá trị có thể đo lường cho biết một công ty đang hoạt động tốt như thế nào liên quan đến việc tạo ra doanh thu và lợi nhuận. Theo dõi KPIs cho thấy liệu một doanh nghiệp có đạt được các mục tiêu dài hạn của mình hay không.

Bất kể quy mô, độ tuổi và ngành công nghiệp, mỗi và mọi công ty cần phải có ý thức về hoạt động tài chính của họ. Trong khi kế toán giải quyết tất cả các chi phí, thu nhập và ngân sách, ban lãnh đạo của công ty cũng cần được thông báo về các biện pháp tài chính quan trọng.

Cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để theo dõi hiệu suất kinh doanh của tổ chức là thiết lập báo cáo dashboard KPI hiển thị các chỉ số tài chính.

Báo cáo KPI tài chính hoàn hảo trình bày các cập nhật theo thời gian thực về các số liệu tài chính quan trọng của công ty, chẳng hạn như Dòng tiền hoạt động, Tỷ lệ hiện tại…

Bắt đầu với các chỉ số tài chính được sử dụng rộng rãi nhất, sau đó chúng tôi sẽ chuyển qua toàn bộ các chỉ số ngân sách quan trọng mà hầu hết các công ty nên đo lường.

1. Dòng tiền hoạt động (OCF)

OCF cho biết tổng số tiền được tạo ra từ hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty. Chỉ số tài chính cho biết liệu một công ty có thể duy trì một dòng tiền dương cần thiết cho tăng trưởng hay yêu cầu tài trợ bên ngoài để đối phó với tất cả các chi phí.

Dòng tiền hoạt động được tính bằng cách điều chỉnh thu nhập ròng cho những thứ như khấu hao, thay đổi hàng tồn kho và thay đổi các khoản phải thu. Trong khi phân tích OFC của bạn, hãy so sánh nó với tổng số vốn sử dụng để đánh giá xem liệu doanh nghiệp của bạn có tạo ra đủ nguồn vốn để giữ cho các tài khoản dương hay không.

2. Khả năng thanh toán hiện tại

Khả năng thanh toán hiện tại phản ánh khả năng thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính của một tổ chức trong một năm. KPI tài chính này tính đến tài sản hiện tại của công ty như các khoản phải thu tài khoản và nợ ngắn hạn, chẳng hạn như các khoản phải trả.

Cách đánh giá khả năng thanh toán hiện tại của bạn: khả năng thanh toán hiện tại nhỏ hơn 1 cho thấy rằng công ty của bạn sẽ không thể hoàn thành tất cả các nghĩa vụ tài chính trừ khi có thêm một dòng tiền.

Khả năng thanh toán hiện tại lành mạnh nằm trong khoảng từ 1,5 đến 3, nhưng cũng có trường hợp doanh nghiệp có khoảng thời gian khả năng thanh toán hiện tại dưới 1 không thường xuyên, đặc biệt nếu công ty đang đầu tư vào tăng trưởng hoặc tích lũy nợ.

Các nhà đầu tư thích sử dụng khả năng thanh toán hiện tại như một chỉ báo về việc liệu một công ty có chu kỳ hoạt động lành mạnh hay không. Khả năng thanh toán hiện tại quá cao có thể chỉ ra rằng công ty có nhiều tài sản và tiền mặt, nhưng không đầu tư vào đổi mới và tăng trưởng.

3. Khả năng thanh toán nhanh

Khả năng thanh toán nhanh cho biết liệu một doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các khoản nợ phải trả trong tương lai gần hay không. Khả năng thanh toán nhanh cung cấp cái nhìn tổng quan chính xác hơn về tình trạng tài chính của công ty so với khả năng thanh toán hiện tại vì nó bỏ qua các tài sản có tính thanh khoản cao như hàng tồn kho.

4. Tỷ lệ đốt tiền (thường dùng cho công ty khởi nghiệp)

KPI tài chính này phản ánh tốc độ mà một công ty đang chi tiền hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm. Số liệu cơ bản này có thể mang lại lợi ích cho các công ty nhỏ không thực hiện phân tích tài chính sâu rộng.

So với biên lợi nhuận ròng và doanh thu, tỷ lệ đốt tiền cho biết chi phí hoạt động của tổ chức có bền vững trong dài hạn hay không.

5. Biên lợi nhuận ròng

Số liệu này cho thấy mức độ hiệu quả của một công ty trong việc tạo ra lợi nhuận so với doanh thu của nó. Thường được tính theo tỷ lệ phần trăm, KPI này cho biết mỗi đô la mà công ty kiếm được chuyển thành lợi nhuận.

Biên lợi nhuận ròng phản ánh khả năng sinh lời của một doanh nghiệp và cho thấy công ty có thể phát triển nhanh như thế nào trong triển vọng dài hạn.

6. Biên lợi nhuận gộp

Biên lợi nhuận gộp đo lường tỷ lệ tiền còn lại từ doanh thu sau khi trừ đi giá vốn hàng bán. Chỉ số này là một chỉ số tuyệt vời về sức khỏe tài chính của một công ty, cho biết liệu một doanh nghiệp có khả năng thanh toán chi phí hoạt động của mình trong khi vẫn còn quỹ để tăng trưởng hay không.

Thông thường, các tổ chức có con số Biên lợi nhuận gộp tương đối ổn định, trừ khi họ đã thực hiện một số thay đổi mạnh ảnh hưởng đến chi phí sản xuất hoặc có sự thay đổi trong chính sách giá cả.

7. Vốn lưu động

KPI vốn lưu động đo lường tài sản hiện có của một tổ chức để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Vốn lưu động bao gồm các tài sản như tiền mặt sẵn có, các khoản đầu tư ngắn hạn và các khoản phải thu, thể hiện tính thanh khoản của doanh nghiệp (khả năng tạo ra tiền mặt nhanh chóng).

Tiền mặt có thể sử dụng ngay lập tức được gọi là Vốn lưu động. Phân tích sức khỏe tài chính bằng cách đọc các tài sản có sẵn đáp ứng các khoản nợ tài chính ngắn hạn. Vốn lưu động, được tính bằng cách lấy tài sản lưu động trừ đi các khoản nợ ngắn hạn, bao gồm các tài sản như tiền mặt tại chỗ, các khoản đầu tư ngắn hạn và các khoản phải thu.

8. Nợ phải thu

KPI tài chính này đo lường số tiền mà một doanh nghiệp đang bị chiếm dụng. Khoản phải thu hiện tại giúp ước tính thu nhập sắp tới và tính số ngày trả nợ trung bình, cho biết mất bao lâu để một đối tác kinh doanh hoặc khách hàng trung bình trả nợ.

Khoản phải thu cao có thể cho thấy rằng doanh nghiệp không có khả năng đối phó với những “con nợ” dài hạn và do đó thua lỗ. Nếu mọi người hoặc công ty không thanh toán hóa đơn của họ, họ được coi là không trả được nợ.

9. Khoản phải trả

Ngược lại với các khoản phải thu, chỉ số khoản phải trả cho biết số tiền mà một doanh nghiệp nợ các nhà cung cấp, ngân hàng và chủ nợ. Nó có thể được chia nhỏ theo các bộ phận kinh doanh, các bộ phận và dự án để có cái nhìn tổng quan chi tiết hơn về các khoản phải trả hiện tại.

Để tính toán các khoản phải trả hiện tại, các tổ chức cần phải tính đến tất cả các khoản nợ phải trả cần phải trả trong một khung thời gian cụ thể.

10. Chỉ số vòng quay các khoản phải trả

KPI tài chính này cho biết tỷ lệ phải trả trung bình cho các nhà cung cấp, ngân hàng và các chủ nợ khác.

Dưới đây là cách tính chỉ số vòng quay các khoản phải trả: Giả sử một công ty thực hiện giá trị 10 triệu đô la từ các giao dịch mua từ các nhà cung cấp trong một tháng và tại bất kỳ thời điểm nhất định nào còn lại các Khoản phải trả là 2 triệu đô la. Điều này có nghĩa là chỉ số vòng quay các khoản phải trả là 10 triệu đô la / 2 triệu đô la = 5.

Nếu tỷ lệ giảm so với các kỳ trước, điều đó có thể cho thấy rằng một tổ chức đang gặp khó khăn trong việc trả nợ. Nếu tốc độ quay vòng tăng lên, điều đó có nghĩa là một công ty đang trả lại tiền cho các nhà cung cấp của mình với tốc độ nhanh hơn trước.

12. Hệ số vòng quay khoản phải thu

Hệ số vòng quay khoản phải thu cho thấy công ty có hiệu quả trong việc thu nợ và cấp tín dụng. Nếu một công ty duy trì một hóa đơn lớn đã mở cho khách hàng, điều đó giống như cho một khoản vay không tính lãi, thay vì sử dụng tiền để phát triển doanh nghiệp.

Để tính hệ số vòng quay các khoản phải thu, các công ty cần chia giá trị ròng của vòng quay tín dụng trong một thời kỳ nhất định cho các khoản phải thu bình quân trong cùng thời kỳ.

Chỉ số tài chính này càng thấp, doanh nghiệp càng ít gặp khó khăn trong việc thu nợ và thanh toán, có nhiều tài sản sẵn sàng để đầu tư vào tăng trưởng và đổi mới.

13. Vòng quay hàng tồn kho

KPI vòng quay hàng tồn kho cho biết mức độ hiệu quả của một công ty bán và thay thế hàng tồn kho trong một khoảng thời gian cụ thể. Vì vậy, nó phản ánh khả năng tạo ra doanh số bán hàng và nhanh chóng tái nhập kho của một tổ chức.

Có hai công thức để tính Vòng quay Hàng tồn kho:
Vòng quay hàng tồn kho = Doanh số / Hàng tồn kho
Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho trung bình

Tham khảo file vòng quay hàng tồn kho dành tặng học viên CFO, kế toán trưởng ạ.

14. Phương sai ngân sách

Phương sai ngân sách cũng là một KPI quản lý dự án thường xuyên được sử dụng, cho biết ngân sách kế hoạch thay đổi như thế nào so với tổng ngân sách thực tế. Chỉ số này được sử dụng để đánh giá xem liệu số chi phí hoặc doanh thu được lập ngân sách hoặc cơ sở có đáp ứng được kỳ vọng hay không.

Phương sai ngân sách tối thiểu cho thấy chi phí thực tế bằng hoặc thấp hơn chi phí dự kiến hoặc doanh thu cao hơn dự kiến. Sự thay đổi đáng kể trong ngân sách thường là do dự báo quá lạc quan hoặc các quyết định của lãnh đạo kém.

15. Thời gian chu kỳ tạo ngân sách

Thời gian chu kỳ tạo ngân sách cho biết khoảng thời gian được sử dụng để nghiên cứu, lập kế hoạch và thống nhất về ngân sách của công ty. Một chu kỳ tạo ngân sách dài không nhất thiết là một điều xấu, nhưng nó có thể sử dụng hết các nguồn lực quý giá như thời gian của lãnh đạo.

16. Các khoản mục trong Ngân sách

Các khoản mục trong ngân sách giúp người quản lý và người đứng đầu dự án theo dõi các khoản chi tiêu một cách chi tiết hơn. Các chi tiết đơn hàng có thể biểu thị các dự án, bộ phận kinh doanh hoặc một số phương pháp kế toán khác, để cung cấp cái nhìn tổng quan hơn về nơi tiền được chi tiêu.

Hơn nữa, một ngân sách chi tiết giúp một công ty dễ dàng giải quyết các phòng ban và dự án phù hợp khi cần cắt giảm ngân sách.

17. Số lần chỉnh sửa ngân sách

Số lần chỉnh sửa ngân sách càng cao, thì càng mất nhiều thời gian để lập kế hoạch ngân sách và thực hiện đúng. Số lượng phiên bản ngân sách được tạo ra trước khi phê duyệt cuối cùng phụ thuộc vào khả năng của lãnh đạo trong việc lập kế hoạch hiệu quả cho ngân sách của nhiệm kỳ tiếp theo.

Theo một cuộc khảo sát, 25% người tham gia hàng đầu có trung bình 4 lần chỉnh sửa ngân sách, trong khi những người hoạt động kém nhất đã quen với 9 phiên bản ngân sách trước khi phê duyệt cuối cùng.

Tham gia ngay khóa học CFO của CleverCFO để có thể học cách lập ngân sách cho công ty nhé.

18. Tăng trưởng doanh số bán hàng

Số liệu tài chính này hiển thị sự thay đổi trong tổng doanh thu được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Tăng trưởng doanh số cho biết tỷ lệ phần trăm của giai đoạn bán hàng hiện tại so với giai đoạn trước đó, cho biết sự tăng trưởng hoặc giảm tổng doanh số bán hàng.

19. Thời gian thu hồi tiền hàng (DSO)

Chỉ số DSO hiển thị số ngày trung bình cần thiết để khách hàng thanh toán cho công ty – từ khi nhận được hóa đơn cho đến khi thanh toán đầy đủ. DSO càng thấp, một công ty càng có thể tập trung vào việc phát triển và đặt hàng các nguồn cung cấp bổ sung.

20. Chi phí của nhà cung cấp

KPI tài chính này cho thấy các khoản thanh toán hiện tại của một công ty là do các nhà cung cấp (Bất kỳ ai cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một tổ chức hoặc cá nhân). Chi phí nhà cung cấp cao có thể cho thấy rằng doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc thanh toán đúng hạn cho nhà cung cấp của mình.

21. Thời gian chu kỳ kiểm toán nội bộ

Thời gian chu kỳ kiểm toán nội bộ cho biết khoảng thời gian trung bình cần thiết để thực hiện một cuộc kiểm toán nội bộ đầy đủ. Con số này chủ yếu xem xét ban lãnh đạo của công ty và các bên liên quan cần có cái nhìn tổng quan về ngân sách, chi phí, thanh toán…

22. Lỗi của báo cáo tài chính

Chỉ số tài chính này hiển thị số lượng báo cáo tài chính cần làm rõ thêm hoặc có sai sót, cần được xem xét và điều tra chi tiết hơn.

23. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu

KPI này chỉ ra năng lực của một doanh nghiệp trong việc sử dụng các khoản đầu tư của cổ đông một cách hiệu quả, tạo ra lợi nhuận cao. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu cho biết công ty tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu cho mỗi đơn vị vốn chủ sở hữu của cổ đông.

24. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu

Tương tự như chỉ số Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, KPI này cho thấy mức độ hiệu quả của một doanh nghiệp đang sử dụng các khoản đầu tư từ cổ đông của họ. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu cao cho thấy rằng một tổ chức đang thua lỗ các khoản đầu tư và tích lũy nợ thay vì tạo ra lợi nhuận mới từ các khoản đầu tư.

25. Chi phí quản lý các quy trình

Các bộ phận kinh doanh có thể theo dõi KPI tài chính này để đo lường chi phí quản lý công việc của mọi người và lập kế hoạch cho tương lai. Chi phí quản lý các quy trình càng thấp, thì càng có nhiều tài sản để thực hiện các nhiệm vụ và phát triển công ty.

Theo https://www.scoro.com/

Tham khảo thêm tài liệu khóa CFOkế toán trưởng  của CleverCFO nhé cả nhà
https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSeG5ZHtZ7xnC1ByEmDeOJiueSz6ovYpr7rbmDnXZOKhd9ZxAw/viewform

Khóa học CFO của CleverCFO mang tính chất ứng dụng thực tế, thực hành trên model, giúp các bạn ứng dụng ngay vào công việc.

Tham khảo khóa 100 thủ thuật Excel online hoặc Dashboard online để hỗ trợ làm các báo cáo quản trị ạ.

Liên hệ ngay hotline 0916 022 247 để được tư vấn hỗ trợ nhé cả nhà.

Leave a Comment